-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 19.1 mm × 1.6 mm, không phải 22.3 mm × 1.6 mm. OD 22.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 19.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 22.3 mm | 19.1 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 19.1 mm | 22.3 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 19.1 và 1.6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 16.1x1.6 mm | 16.1 | 1.6 | 19.3 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 17.1x1.6 mm | 17.1 | 1.6 | 20.3 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 18.1x1.6 mm | 18.1 | 1.6 | 21.3 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 20.1x1.6 mm | 20.1 | 1.6 | 23.3 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 22.1x1.6 mm | 22.1 | 1.6 | 25.3 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 19.1 mm, CS 1.6 mm, OD 22.3 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 18.1x1.6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 22.3 mm là kết quả tính toán.
19.1 + 2 × 1.6 = 22.3 mm.
22.3 − 2 × 1.6 = 19.1 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.6 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 19.1 mm, CS 1.6 mm và OD 22.3 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.