-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 19.5 mm không phải OD và 1.5 mm không phải bán kính của vòng. 19.5 mm là ID, 1.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.75 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 22.5 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 19.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 22.5 mm | 19.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 19.5 mm | 22.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 19.5 và 1.5 mm.
Nếu vòng đo được ID 19.5 mm nhưng OD lệch khỏi 22.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.5 mm, đó không còn là size 19.5x1.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18x1.5 mm | 18 | 1.5 | 21 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 18.5x1.5 mm | 18.5 | 1.5 | 21.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 19x1.5 mm | 19 | 1.5 | 22 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 20x1.5 mm | 20 | 1.5 | 23 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 20.5x1.5 mm | 20.5 | 1.5 | 23.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 19.5x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 19.5 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 22.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 22.5 mm là kết quả tính toán.
19.5 + 2 × 1.5 = 22.5 mm.
22.5 − 2 × 1.5 = 19.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.5 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 19.5x1.5 mm.