-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 19.5x2 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 19.5 mm, CS 2 mm và OD 23.5 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 19.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 23.5 mm | 19.5 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 19.5 mm | 23.5 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
ID 19.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18x2 mm | 18 | 2 | 22 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 18.5x2 mm | 18.5 | 2 | 22.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 19x2 mm | 19 | 2 | 23 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 20x2 mm | 20 | 2 | 24 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 20.5x2 mm | 20.5 | 2 | 24.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 19.5x2 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 19.5 mm, CS 2 mm hoặc OD 23.5 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 19.5 mm, CS 2 mm, OD 23.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 19x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vì có một CS 2 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 19.5x2 mm.