-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 19.5x3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 15.38%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 19.5 mm, CS là 3 mm và OD là 25.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 19.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 25.5 mm | 19.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 19.5 mm | 25.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 15.38% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 19.5 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 25.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18.5x3 mm | 18.5 | 3 | 24.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 19x3 mm | 19 | 3 | 25 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 19.2x3 mm | 19.2 | 3 | 25.2 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 20x3 mm | 20 | 3 | 26 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 21x3 mm | 21 | 3 | 27 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19.2x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 19.5x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 19.5 mm, CS 3 mm hoặc OD 25.5 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 25.5 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 19.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 25.5 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
OD sẽ khác 25.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 19.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 20 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 26 mm thay vì 25.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 19.5/3/25.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Nếu số đo không khớp đủ ID 19.5 mm, CS 3 mm và OD 25.5 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.