Oring gioăng cao su tròn NBR size 19.5x6 mm

Mã sản phẩm: 11B32FK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 19.50*6.00mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 19.5x6 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 19.5x6 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 19.5 + 2 × 6 = 31.5 mm. Chiều ngược: 31.5 − 2 × 6 = 19.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
16x6 mm16628ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm.
18x6 mm18630ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
19x6 mm19631ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
20x6 mm20632ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
21x6 mm21633ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 19.5 mm và CS 6 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 30.77% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 19.5 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 31.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong19.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài31.5 mm19.5 + 2 × 6
Kiểm tra ngược ID19.5 mm31.5 − 2 × 6
Chênh OD − ID12 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 19.5x6 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 19.5 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 6 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 31.5 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 19.5x6 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 19.5x6 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 31.5 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 6 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 19.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 6 mm có 0; làm tròn ID thành 20 mm sẽ làm OD đổi thành 32 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 6 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 19.5 mm, CS 6 mm, OD 31.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 19x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 19.5x6 mm

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 19.5x6 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 19.5x6 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.

Vì sao OD của Oring 19.5x6 mm lớn hơn ID 12 mm?

Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 19.5 mm và CS 6 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347