-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 19.5x6 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 19.5 + 2 × 6 = 31.5 mm. Chiều ngược: 31.5 − 2 × 6 = 19.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 16x6 mm | 16 | 6 | 28 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 18x6 mm | 18 | 6 | 30 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 19x6 mm | 19 | 6 | 31 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 20x6 mm | 20 | 6 | 32 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 21x6 mm | 21 | 6 | 33 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 30.77% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 19.5 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 31.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 19.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 31.5 mm | 19.5 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 19.5 mm | 31.5 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 19.5 mm, CS 6 mm, OD 31.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 19x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.
Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Size hiện tại có ID 19.5 mm và CS 6 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.