-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 19.6 và 2.4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 19.6 + 2 × 2.4 cho OD 24.400000000000002 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 24.400000000000002 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Độ chênh giữa OD và ID là 4.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 24.400000000000002 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 17.6x2.4 mm | 17.6 | 2.4 | 22.400000000000002 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 17.8x2.4 mm | 17.8 | 2.4 | 22.6 | ID thấp hơn 1.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.800000000000002 mm. |
| 18.6x2.4 mm | 18.6 | 2.4 | 23.400000000000002 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 19.8x2.4 mm | 19.8 | 2.4 | 24.6 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.199999999999998 mm. |
| 20.3x2.4 mm | 20.3 | 2.4 | 25.1 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.699999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19.8x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 19.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 24.400000000000002 mm | 19.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 19.6 mm | 24.400000000000002 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 19.6x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
19.8x2.4 mm có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 19.6 mm, CS 2.4 mm và OD kiểm tra 24.400000000000002 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 24.400000000000002 mm là kết quả tính toán.
19.6 + 2 × 2.4 = 24.400000000000002 mm.
Size hiện tại có ID 19.6 mm và CS 2.4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.