Oring gioăng cao su tròn NBR size 19.8x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11B974K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 19.80*2.40mm (P-020)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 19.8x2.4 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Oring NBR 19.8x2.4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 19.8 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 24.6 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4.8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong19.8 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài24.6 mm19.8 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID19.8 mm24.6 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 19.8x2.4 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 24.6 − 2 × 2.4 phải trả về 19.8 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 19.8 mm và CS 2.4 mm

ID 19.8 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 4.8 mm.

Quy trình đo lại Oring 19.8x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 24.6 mm.
  3. Đo CS 2.4 mm, sau đó tính ID bằng 24.6 − 2 × 2.4.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 19.8 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
17.8x2.4 mm17.82.422.6ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
18.6x2.4 mm18.62.423.400000000000002ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.199999999999998 mm.
19.6x2.4 mm19.62.424.400000000000002ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.199999999999998 mm.
20.3x2.4 mm20.32.425.1ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
20.5x2.4 mm20.52.425.3ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ba bước quyết định có giữ tên 19.8x2.4 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 19.8 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 2.4 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 24.6 mm và phép tính ngược.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 19.8x2.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 19.8 mm, CS 2.4 mm hoặc OD 24.6 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.4 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 19.8x2.4 mm

Số 19.8 trong Oring 19.8x2.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.4 trong Oring 19.8x2.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 19.8x2.4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 4.8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 24.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 24.6 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.4 mm và tính ngược ID 19.8 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 19.8x2.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 19.8x2.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 20 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 24.8 mm thay vì 24.6 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 19.8x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347