-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 19.8x3.6 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 19.8 mm, CS bằng 3.6 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 27 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 19.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 27 mm | 19.8 + 2 × 3.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 19.8 mm | 27 − 2 × 3.6 |
| Chênh OD − ID | 7.2 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 19.8x3.6 mm, nhưng OD 27 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 19.8 mm mà OD không gần 27 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18.3x3.6 mm | 18.3 | 3.6 | 25.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 21.3x3.6 mm | 21.3 | 3.6 | 28.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
| 23x3.6 mm | 23 | 3.6 | 30.2 | ID cao hơn 3.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.2 mm. |
| 24.6x3.6 mm | 24.6 | 3.6 | 31.8 | ID cao hơn 4.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.8 mm. |
| 26.2x3.6 mm | 26.2 | 3.6 | 33.4 | ID cao hơn 6.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18.3x3.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 19.8/3.6/27 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 19.8 mm, CS 3.6 mm, OD 27 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 18.3x3.6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.6 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 19.8 mm, CS 3.6 mm và OD kiểm tra 27 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 27 mm là kết quả tính toán.
Size hiện tại có ID 19.8 mm và CS 3.6 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.