-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 190x3.55 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 190 mm, tiết diện dây 3.55 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 197.1 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 190 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.55 mm | Số sau dấu x |
| OD | 197.1 mm | 190 + 2 × 3.55 |
| ID tính ngược | 190 mm | 197.1 − 2 × 3.55 |
ID 190 mm và CS 3.55 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 197.1 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 145x3.55 mm | 145 | 3.55 | 152.1 | ID thấp hơn 45 mm; cùng CS. |
| 150x3.55 mm | 150 | 3.55 | 157.1 | ID thấp hơn 40 mm; cùng CS. |
| 155x3.55 mm | 155 | 3.55 | 162.1 | ID thấp hơn 35 mm; cùng CS. |
| 175x3.55 mm | 175 | 3.55 | 182.1 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS. |
| 180x3.55 mm | 180 | 3.55 | 187.1 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 190x3.55 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 190 là đường kính trong; số 3.55 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 190 + 2 × 3.55 = 197.1 mm.
Khi OD gần 197.1 mm và CS gần 3.55 mm, ID tính ngược phải gần 190 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 190x3.55 mm; cột ID phải là 190 mm; cột CS phải là 3.55 mm; phép tính OD phải cho đúng 197.1 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7.1 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.55 mm. Nếu số đo ngoài gần 197.1 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 190 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 10 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 190x3.55 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 190 mm hoặc CS 3.55 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.