-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 190x3 mm, trong đó ID = 190 mm và CS = 3 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 6 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 196 mm. Bộ ba 190 – 3 – 196 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 190 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 196 mm | 190 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 190 mm | 196 − 2 × 3 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 190 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 190 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 196 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 188x3 mm | 188 | 3 | 194 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 189x3 mm | 189 | 3 | 195 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 189.5x3 mm | 189.5 | 3 | 195.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 191x3 mm | 191 | 3 | 197 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 192x3 mm | 192 | 3 | 198 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 190 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 196 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 190 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 190 + 2 × 3 = 196 mm.
Khi OD gần 196 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 190 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 190x3 mm; cột ID phải là 190 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 196 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 196 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 190 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 190x3 mm được nhận diện bằng ID 190 mm, CS 3 mm và OD 196 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3 mm hoặc ID gần 190 mm, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.