-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 190x5.3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 190 mm là đường kính trong và 5.3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 200.6 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Nếu chỉ ghi “đường kính 190 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5.3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 190 mm đi cùng CS 5.3 mm và tạo ra OD 200.6 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 190 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5.3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 200.6 mm | 190 + 2 × 5.3 |
| ID tính ngược | 190 mm | 200.6 − 2 × 5.3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 175x5.3 mm | 175 | 5.3 | 185.6 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS. |
| 180x5.3 mm | 180 | 5.3 | 190.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS. |
| 185x5.3 mm | 185 | 5.3 | 195.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 195x5.3 mm | 195 | 5.3 | 205.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 200x5.3 mm | 200 | 5.3 | 210.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 190 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 200.6 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 190 là đường kính trong; số 5.3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 190 + 2 × 5.3 = 200.6 mm.
Khi OD gần 200.6 mm và CS gần 5.3 mm, ID tính ngược phải gần 190 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 190x5.3 mm; cột ID phải là 190 mm; cột CS phải là 5.3 mm; phép tính OD phải cho đúng 200.6 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10.6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5.3 mm. Nếu số đo ngoài gần 200.6 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 190 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 190x5.3 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 190 mm, CS 5.3 mm với các size khác và tránh nhầm OD 200.6 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.