Oring gioăng cao su tròn NBR size 190x6 mm

Mã sản phẩm: 11B38HK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 190.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 190x6 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 190 mm không phải OD và 6 mm không phải bán kính của vòng. 190 mm là ID, 6 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 202 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong190 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài202 mm190 + 2 × 6
Kiểm tra ngược ID190 mm202 − 2 × 6
Chênh OD − ID12 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 190 mm và CS 6 mm

ID 190 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 12 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
184x6 mm1846196ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
185x6 mm1856197ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
188x6 mm1886200ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
191.2x6 mm191.26203.2ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.2 mm.
193x6 mm1936205ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 191.2x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 190/6/202 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Quy trình đo lại Oring 190x6 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 190 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 6 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 202 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 190x6 mm

  • Nhầm OD thành ID: 202 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 190 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 190 mm mà CS khác 6 mm sẽ tạo OD khác 202 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 190x6 mm để không nhầm với OD 202 mm.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 190 mm, CS 6 mm, OD 202 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 191.2x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 190 mm và CS 6 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 190x6 mm

Cách đọc Oring NBR 190x6 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 190 mm đứng trước, CS 6 mm đứng sau; OD tính được là 202 mm.

OD của Oring 190x6 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 190 + 2 × 6 = 202 mm.

Có thể dùng 202 mm làm ID của Oring 190x6 mm không?

Không. 202 mm là OD, còn ID đúng là 190 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 190x6 mm thế nào?

Tính 202 − 2 × 6; kết quả phải trở về 190 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 190x6 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 190x6 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 190 mm và CS 6 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347