Oring gioăng cao su tròn NBR size 191.2x6 mm

Mã sản phẩm: 11B39HK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 191.20*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 191.2x6 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 191.2x6 mm, trong đó ID = 191.2 mm và CS = 6 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 12 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 203.2 mm. Bộ ba 191.2 – 6 – 203.2 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.

Cách đo lại Oring 191.2x6 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 191.2 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 6 mm.
  4. Đo OD và so với 203.2 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 203.2 − 2 × 6 = 191.2 mm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID191.2 mmSố trước dấu x
CS6 mmSố sau dấu x
OD203.2 mm191.2 + 2 × 6
ID tính ngược191.2 mm203.2 − 2 × 6

Ý nghĩa riêng của ID 191.2 mm và CS 6 mm

Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 191.2 mm, CS 6 mm, OD 203.2 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 31.87, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 191.2x6 mm

  • Nhầm OD thành ID: 203.2 mm là OD; ID đúng là 191.2 mm, chênh 12 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 191.2 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: ID 191.2 mm có phần thập phân; không được làm tròn thành số nguyên chỉ vì chênh lệch nhìn nhỏ.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
188x6 mm1886200ID thấp hơn 3.2 mm; cùng CS.
190x6 mm1906202ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS.
193x6 mm1936205ID cao hơn 1.8 mm; cùng CS.
195x6 mm1956207ID cao hơn 3.8 mm; cùng CS.
196x6 mm1966208ID cao hơn 4.8 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 191.2 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 203.2 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp về Oring 191.2x6 mm

Cách đọc Oring NBR size 191.2x6 mm là gì?

Đó là ID 191.2 mm × CS 6 mm; OD tính được là 203.2 mm.

OD của Oring 191.2x6 mm có phải là ID không?

Không. 203.2 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 191.2 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 191.2x6 mm thế nào?

Tính 203.2 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 191.2 mm.

Đo CS của Oring 191.2x6 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 191.2x6 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 191.2x6 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Phiếu đối chiếu kích thước 191.2x6 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 191.2 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 203.2 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 191.2 + 2 × 6 = 203.2 mm và 203.2 − 2 × 6 = 191.2 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1.2 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 191.2x6 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 191.2 mm hoặc thay đổi CS 6 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347