-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 191x4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.09%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 191 mm, CS là 4 mm và OD là 199 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.09% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 191 mm nhưng CS khác 4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 199 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 188x4 mm | 188 | 4 | 196 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 189x4 mm | 189 | 4 | 197 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 190x4 mm | 190 | 4 | 198 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 192x4 mm | 192 | 4 | 200 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 193x4 mm | 193 | 4 | 201 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 190x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 191 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 199 mm | 191 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 191 mm | 199 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 191x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 191 mm, CS 4 mm hoặc OD 199 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 190x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không cần làm tròn vì ID 191 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 191/4/199 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.
OD sẽ khác 199 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 191x4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.