Oring gioăng cao su tròn NBR size 191x4 mm

Mã sản phẩm: 11BV34K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 191.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 191x4 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 191x4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.09%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 191 mm, CS là 4 mm và OD là 199 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Ý nghĩa riêng của ID 191 mm và CS 4 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 2.09% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 191 mm nhưng CS khác 4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 199 mm.

Quy trình đo lại Oring 191x4 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 191 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 199 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
188x4 mm1884196ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
189x4 mm1894197ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
190x4 mm1904198ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
192x4 mm1924200ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
193x4 mm1934201ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 190x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong191 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài199 mm191 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID191 mm199 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 191x4 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 191x4 mm để không nhầm với OD 199 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 191x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 191 mm, CS 4 mm hoặc OD 199 mm.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 190x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 191x4 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 191x4 mm

Có thể làm tròn 191x4 mm thành số nguyên không?

Không cần làm tròn vì ID 191 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 191/4/199 mm.

Số 191 trong Oring 191x4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 4 trong Oring 191x4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 191x4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 199 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 191x4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347