-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 191x5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 191 mm, CS 5 mm và OD 201 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 10 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 188x5 mm | 188 | 5 | 198 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 189x5 mm | 189 | 5 | 199 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 190x5 mm | 190 | 5 | 200 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 192x5 mm | 192 | 5 | 202 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 193x5 mm | 193 | 5 | 203 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 190x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.62% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 191 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 201 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 191 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 201 mm | 191 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 191 mm | 201 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 191 mm nhưng OD lệch khỏi 201 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5 mm, đó không còn là size 191x5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10 mm.
OD sẽ khác 201 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5 mm và tính ngược ID 191 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 191 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 191x5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.