Oring gioăng cao su tròn NBR size 192x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BO57K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 192.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 192x3.5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Đối với sản phẩm hiện tại, 192 mm không phải OD và 3.5 mm không phải bán kính của vòng. 192 mm là ID, 3.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 199 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong192 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài199 mm192 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID192 mm199 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 192 mm và CS 3.5 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 7 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 199 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 7 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 192x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 3.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 199 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 192x3.5 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 199 − 2 × 3.5 phải trả về 192 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
189x3.5 mm1893.5196ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
190x3.5 mm1903.5197ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
191x3.5 mm1913.5198ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
193x3.5 mm1933.5200ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
194x3.5 mm1943.5201ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 191x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 192x3.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 199 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 192 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 199 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3.5 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 192x3.5 mm

Có nên kéo Oring 192x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 192x3.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 192x3.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 192 mm, CS 3.5 mm, OD 199 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 192x3.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 192 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 199 mm.

OD của Oring 192x3.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 192 + 2 × 3.5 = 199 mm.

Có thể dùng 199 mm làm ID của Oring 192x3.5 mm không?

Không. 199 mm là OD, còn ID đúng là 192 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 192 mm và CS 3.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347