-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 192x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 192 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 200 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 192 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 200 mm | 192 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 192 mm | 200 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 192 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 192 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 200 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 190x4 mm | 190 | 4 | 198 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 191x4 mm | 191 | 4 | 199 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 193x4 mm | 193 | 4 | 201 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 194x4 mm | 194 | 4 | 202 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 195x4 mm | 195 | 4 | 203 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 192/4/200 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 192 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 192 + 2 × 4 = 200 mm.
Khi OD gần 200 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 192 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 192/4/200 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 192 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 200 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 192 mm, CS là 4 mm và OD là 200 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.