-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 192x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 192 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 202 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 192 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 202 mm | 192 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 192 mm | 202 − 2 × 5 |
ID 192 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 202 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 190x5 mm | 190 | 5 | 200 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 191x5 mm | 191 | 5 | 201 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 193x5 mm | 193 | 5 | 203 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 194x5 mm | 194 | 5 | 204 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 195x5 mm | 195 | 5 | 205 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 192x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 192 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 192 + 2 × 5 = 202 mm.
Khi OD gần 202 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 192 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 192x5 mm; cột ID phải là 192 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 202 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 202 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 192 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 202 mm của size hiện tại được tính từ ID 192 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.