-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 193x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 193 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 200 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 193 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 200 mm | 193 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 193 mm | 200 − 2 × 3.5 |
ID 193 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 200 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 191x3.5 mm | 191 | 3.5 | 198 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 192x3.5 mm | 192 | 3.5 | 199 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 194x3.5 mm | 194 | 3.5 | 201 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 195x3.5 mm | 195 | 3.5 | 202 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 196x3.5 mm | 196 | 3.5 | 203 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 193 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 200 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 193 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 200 mm.
Không. 200 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 193 mm.
Tính 200 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 193 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 193x3.5 mm; cột ID phải là 193 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 200 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 200 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 193 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 193 mm, CS là 3.5 mm và OD là 200 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.