-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 193x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 193 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 199 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 193 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 199 mm | 193 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 193 mm | 199 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 193 mm, CS 3 mm, OD 199 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 64.33, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 191x3 mm | 191 | 3 | 197 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 192x3 mm | 192 | 3 | 198 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 194x3 mm | 194 | 3 | 200 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 194.5x3 mm | 194.5 | 3 | 200.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 195x3 mm | 195 | 3 | 201 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 193/3/199 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 193 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 193 + 2 × 3 = 199 mm.
Khi OD gần 199 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 193 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 193/3/199 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 193 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 199 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 193 mm, CS là 3 mm và OD là 199 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.