-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 193x4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.07%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 193 mm, CS là 4 mm và OD là 201 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 193 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 201 mm | 193 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 193 mm | 201 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 193 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 201 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 190x4 mm | 190 | 4 | 198 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 191x4 mm | 191 | 4 | 199 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 192x4 mm | 192 | 4 | 200 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 194x4 mm | 194 | 4 | 202 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 195x4 mm | 195 | 4 | 203 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 192x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 192x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 193 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 193/4/201 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.
Để so sánh size 193x4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.