-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 194.1x8.4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 4.33%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 194.1 mm, CS là 8.4 mm và OD là 210.9 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 194.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 210.9 mm | 194.1 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 194.1 mm | 210.9 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 23.11 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
Nếu vòng đo được ID 194.1 mm nhưng OD lệch khỏi 210.9 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là size 194.1x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 184.5x8.4 mm | 184.5 | 8.4 | 201.3 | ID thấp hơn 9.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.6 mm. |
| 189.1x8.4 mm | 189.1 | 8.4 | 205.9 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 189.5x8.4 mm | 189.5 | 8.4 | 206.3 | ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm. |
| 194.5x8.4 mm | 194.5 | 8.4 | 211.3 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 199.1x8.4 mm | 199.1 | 8.4 | 215.9 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 194.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.
OD sẽ khác 210.9 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 194.1 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 194 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 210.8 mm thay vì 210.9 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 194.1/8.4/210.9 mm.
Size hiện tại có ID 194.1 mm và CS 8.4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.