-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 194.3x5.7 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.85 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 11.4 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 205.70000000000002 mm để xác minh lại ID 194.3 mm và CS 5.7 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 34.09. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 194.3 mm đi cùng CS 5.7 mm và tạo OD 205.70000000000002 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 179.3x5.7 mm | 179.3 | 5.7 | 190.70000000000002 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 184.3x5.7 mm | 184.3 | 5.7 | 195.70000000000002 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 189.3x5.7 mm | 189.3 | 5.7 | 200.70000000000002 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 199.3x5.7 mm | 199.3 | 5.7 | 210.70000000000002 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 209.3x5.7 mm | 209.3 | 5.7 | 220.70000000000002 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 189.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 194.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 205.70000000000002 mm | 194.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 194.3 mm | 205.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 205.70000000000002 mm và CS gần 5.7 mm. Phép tính ngược cho ID 194.3 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 205.70000000000002 mm nhưng CS đo khác 5.7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 194.3 mm và OD 205.70000000000002 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 205.70000000000002 mm là kết quả tính toán.
194.3 + 2 × 5.7 = 205.70000000000002 mm.
205.70000000000002 − 2 × 5.7 = 194.3 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 194.3x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.