Oring gioăng cao su tròn NBR size 194.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11A350K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 194.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 194.5x3 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 194.5x3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.54%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 194.5 mm, CS là 3 mm và OD là 200.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong194.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài200.5 mm194.5 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID194.5 mm200.5 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 194.5 mm và CS 3 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 194.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 200.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
192x3 mm1923198ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
193x3 mm1933199ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
194x3 mm1943200ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
195x3 mm1953201ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
196x3 mm1963202ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 194x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 194.5x3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Quy trình đo lại Oring 194.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 200.5 mm.
  3. Đo CS 3 mm, sau đó tính ID bằng 200.5 − 2 × 3.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 194.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 194.5x3 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 194.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3 mm có 0; làm tròn ID thành 194 mm sẽ làm OD đổi thành 200 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 194x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 194.5x3 mm

Bán kính dây của Oring 194.5x3 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.

Vì sao OD của Oring 194.5x3 mm lớn hơn ID 6 mm?

Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 194.5x3 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 194.5x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347