-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 194.5x8.4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 4.2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 16.8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 211.3 mm để xác minh lại ID 194.5 mm và CS 8.4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Độ chênh giữa OD và ID là 16.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 211.3 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 16.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 189.1x8.4 mm | 189.1 | 8.4 | 205.9 | ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm. |
| 189.5x8.4 mm | 189.5 | 8.4 | 206.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 194.1x8.4 mm | 194.1 | 8.4 | 210.9 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 199.1x8.4 mm | 199.1 | 8.4 | 215.9 | ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.6 mm. |
| 199.5x8.4 mm | 199.5 | 8.4 | 216.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 194.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 194.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 211.3 mm | 194.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 194.5 mm | 211.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 4.2 mm.
Vì có một CS 8.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Để so sánh size 194.5x8.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.