Oring gioăng cao su tròn NBR size 194x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BO00K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 194.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 194x3.5 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Với size 194x3.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 201 mm để xác minh lại ID 194 mm và CS 3.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
191x3.5 mm1913.5198ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
192x3.5 mm1923.5199ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
193x3.5 mm1933.5200ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
195x3.5 mm1953.5202ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
196x3.5 mm1963.5203ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 193x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 194 mm và CS 3.5 mm

Tên size chỉ ghi 194x3.5 mm, nhưng OD 201 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 194 mm mà OD không gần 201 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong194 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài201 mm194 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID194 mm201 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 194x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 194 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 201 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Ba bước quyết định có giữ tên 194x3.5 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 194 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 3.5 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 201 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 194x3.5 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 7 mm, không phải 3.5 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.75 mm, còn CS đầy đủ là 3.5 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 194 mm và CS 3.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 194 mm và OD 201 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 194x3.5 mm

Đúng kích thước 194x3.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 194x3.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 194 mm, CS 3.5 mm, OD 201 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 194x3.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 194 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 201 mm.

OD của Oring 194x3.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 194 + 2 × 3.5 = 201 mm.

Có thể dùng 201 mm làm ID của Oring 194x3.5 mm không?

Không. 201 mm là OD, còn ID đúng là 194 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 194x3.5 mm thế nào?

Tính 201 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 194 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 194x3.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 194 mm, CS 3.5 mm và OD 201 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347