-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 194x3 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.5 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 6 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 200 mm để xác minh lại ID 194 mm và CS 3 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 194 mm, CS 3 mm, OD 200 mm và chênh lệch OD − ID 6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 191x3 mm | 191 | 3 | 197 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 192x3 mm | 192 | 3 | 198 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 193x3 mm | 193 | 3 | 199 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 194.5x3 mm | 194.5 | 3 | 200.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 195x3 mm | 195 | 3 | 201 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 194.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 194 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 200 mm | 194 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 194 mm | 200 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
194.5x3 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Size hiện tại có ID 194 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.