-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 194x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 194 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 202 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 194 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 202 mm | 194 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 194 mm | 202 − 2 × 4 |
ID 194 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 202 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 191x4 mm | 191 | 4 | 199 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 192x4 mm | 192 | 4 | 200 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 193x4 mm | 193 | 4 | 201 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 195x4 mm | 195 | 4 | 203 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 196x4 mm | 196 | 4 | 204 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 194x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 194 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 194 + 2 × 4 = 202 mm.
Khi OD gần 202 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 194 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 194/4/202 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 194 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 202 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 202 mm của size hiện tại được tính từ ID 194 mm và CS 4 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM.