Oring gioăng cao su tròn NBR size 194x5 mm

Mã sản phẩm: 11BX20K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 194.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 194x5 mm

Oring NBR 194x5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 194 + 2 × 5 = 204 mm. Chiều ngược: 204 − 2 × 5 = 194 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 194 mm và CS 5 mm

ID 194 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong194 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài204 mm194 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID194 mm204 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
191x5 mm1915201ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
192x5 mm1925202ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
193x5 mm1935203ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
195x5 mm1955205ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
196x5 mm1965206ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 193x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 194x5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5 mm hay không.
  3. Đo ID 194 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 204 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 194x5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 204 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 194 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 194 mm mà CS khác 5 mm sẽ tạo OD khác 204 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 194x5 mm để không nhầm với OD 204 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 194/5/204 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 194 mm, CS 5 mm, OD 204 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 193x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 194 mm và CS 5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 194x5 mm

Chênh lệch OD và ID của Oring 194x5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 10 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 204 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 204 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5 mm và tính ngược ID 194 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 194x5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 194x5 mm thành số nguyên không?

Không cần làm tròn vì ID 194 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 194/5/204 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 194x5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347