-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 195x4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 195 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 203 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 195 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 203 mm | 195 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 195 mm | 203 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 48.75 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 192x4 mm | 192 | 4 | 200 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 193x4 mm | 193 | 4 | 201 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 194x4 mm | 194 | 4 | 202 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 196x4 mm | 196 | 4 | 204 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 198x4 mm | 198 | 4 | 206 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 194x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 195x4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 194x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 8 mm.
OD sẽ khác 203 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 4 mm và tính ngược ID 195 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 195 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 195/4/203 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 195x4 mm.