-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 196.22x5.33 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.72%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 196.22 mm, CS là 5.33 mm và OD là 206.88 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 196 mm trong khi giữ CS 5.33 mm sẽ tạo OD 206.66 mm, khác OD đúng 206.88 mm một lượng 0.22 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 196.22 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 206.88 mm | 196.22 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 196.22 mm | 206.88 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 177.17x5.33 mm | 177.17 | 5.33 | 187.82999999999998 | ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05000000000002 mm. |
| 183.52x5.33 mm | 183.52 | 5.33 | 194.18 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 189.87x5.33 mm | 189.87 | 5.33 | 200.53 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 202.57x5.33 mm | 202.57 | 5.33 | 213.23 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
| 208.92x5.33 mm | 208.92 | 5.33 | 219.57999999999998 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.69999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 189.87x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 196.22/5.33/206.88 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 206.88 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 196.22 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 206.88 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Vì có một CS 5.33 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Nếu số đo không khớp đủ ID 196.22 mm, CS 5.33 mm và OD 206.88 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.