Oring gioăng cao su tròn NBR size 196.22x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A603K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 196.22*5.33mm (AS368)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 196.22x5.33 mm: cách tách ID 196.22 mm và CS 5.33 mm

Oring NBR 196.22x5.33 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.72%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 196.22 mm, CS là 5.33 mm và OD là 206.88 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Ý nghĩa riêng của ID 196.22 mm và CS 5.33 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 196 mm trong khi giữ CS 5.33 mm sẽ tạo OD 206.66 mm, khác OD đúng 206.88 mm một lượng 0.22 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong196.22 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài206.88 mm196.22 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID196.22 mm206.88 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
177.17x5.33 mm177.175.33187.82999999999998ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05000000000002 mm.
183.52x5.33 mm183.525.33194.18ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
189.87x5.33 mm189.875.33200.53ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
202.57x5.33 mm202.575.33213.23ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.
208.92x5.33 mm208.925.33219.57999999999998ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.69999999999998 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 189.87x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 196.22x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 196.22 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 5.33 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 206.88 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 196.22x5.33 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 206.88 − 2 × 5.33 phải trả về 196.22 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 196.22/5.33/206.88 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 196.22x5.33 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 206.88 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 196.22 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 206.88 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 196.22x5.33 mm

Vì sao OD của Oring 196.22x5.33 mm lớn hơn ID 10.66 mm?

Vì có một CS 5.33 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 196.22x5.33 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 196.22 mm, CS 5.33 mm và OD 206.88 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347