-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 196.22x6.99 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 196.22 mm, CS bằng 6.99 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 210.2 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 196 mm trong khi giữ CS 6.99 mm sẽ tạo OD 209.98 mm, khác OD đúng 210.2 mm một lượng 0.22 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 187.3x6.99 mm | 187.3 | 6.99 | 201.28 | ID thấp hơn 8.92 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.92 mm. |
| 189.87x6.99 mm | 189.87 | 6.99 | 203.85 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 193.7x6.99 mm | 193.7 | 6.99 | 207.67999999999998 | ID thấp hơn 2.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.52000000000002 mm. |
| 200x6.99 mm | 200 | 6.99 | 213.98 | ID cao hơn 3.78 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.78 mm. |
| 202.57x6.99 mm | 202.57 | 6.99 | 216.54999999999998 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.34999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 193.7x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.52 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 196.22 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6.99 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 210.2 mm | 196.22 + 2 × 6.99 |
| Kiểm tra ngược ID | 196.22 mm | 210.2 − 2 × 6.99 |
| Chênh OD − ID | 13.98 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 210.2 mm và CS gần 6.99 mm. Phép tính ngược cho ID 196.22 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 210.2 mm nhưng CS đo khác 6.99 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 210.2 mm là kết quả tính toán.
196.22 + 2 × 6.99 = 210.2 mm.
210.2 − 2 × 6.99 = 196.22 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 6.99 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Để so sánh size 196.22x6.99 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.