-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 196.44x3.53 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 196.44 mm, CS bằng 3.53 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 203.5 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 196.44 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 203.5 mm | 196.44 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 196.44 mm | 203.5 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 196.44 và 3.53 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 177.39x3.53 mm | 177.39 | 3.53 | 184.45 | ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm. |
| 183.74x3.53 mm | 183.74 | 3.53 | 190.8 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 190.09x3.53 mm | 190.09 | 3.53 | 197.15 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 202.79x3.53 mm | 202.79 | 3.53 | 209.85 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
| 209.14x3.53 mm | 209.14 | 3.53 | 216.2 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 190.09x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 196.44 mm, CS 3.53 mm, OD 203.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 190.09x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 196.44 mm, CS 3.53 mm và OD kiểm tra 203.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 203.5 mm là kết quả tính toán.
196.44 + 2 × 3.53 = 203.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 196.44 mm, CS 3.53 mm và OD 203.5 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.