Oring gioăng cao su tròn NBR size 196.44x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A446K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 196.44*3.53mm (AS265)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 196.44x3.53 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 196.44x3.53 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 196.44 mm, CS bằng 3.53 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 203.5 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong196.44 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài203.5 mm196.44 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID196.44 mm203.5 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 196.44x3.53 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 196.44 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 196 mm sẽ làm OD đổi thành 203.06 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Ý nghĩa riêng của ID 196.44 mm và CS 3.53 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 196.44 và 3.53 mm.

Quy trình đo lại Oring 196.44x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 203.5 mm.
  3. Đo CS 3.53 mm, sau đó tính ID bằng 203.5 − 2 × 3.53.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 196.44 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
177.39x3.53 mm177.393.53184.45ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm.
183.74x3.53 mm183.743.53190.8ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
190.09x3.53 mm190.093.53197.15ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
202.79x3.53 mm202.793.53209.85ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.
209.14x3.53 mm209.143.53216.2ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 190.09x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 196.44 mm, CS 3.53 mm, OD 203.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 190.09x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 196.44x3.53 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 196.44x3.53 mm

Đo ID của Oring 196.44x3.53 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 196.44 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 203.5 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 196.44x3.53 mm?

Ghi NBR, ID 196.44 mm, CS 3.53 mm và OD kiểm tra 203.5 mm.

Oring 196.44x3.53 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 203.5 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 196.44x3.53 mm là gì?

196.44 + 2 × 3.53 = 203.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 196.44 mm, CS 3.53 mm và OD 203.5 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347