Oring gioăng cao su tròn NBR size 196.52x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A257K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 196.52*2.62mm (AS170)

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 196.52x2.62 mm theo quy ước ID × CS

Cách đọc đúng của size hiện tại là 196.52 mm × 2.62 mm, không phải 201.76000000000002 mm × 2.62 mm. OD 201.76000000000002 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong196.52 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài201.76000000000002 mm196.52 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID196.52 mm201.76000000000002 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 196.52 mm và CS 2.62 mm

ID 196.52 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.62 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5.24 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
177.47x2.62 mm177.472.62182.71ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05000000000002 mm.
183.82x2.62 mm183.822.62189.06ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.70000000000002 mm.
190.17x2.62 mm190.172.62195.41ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35000000000002 mm.
202.87x2.62 mm202.872.62208.11ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.34999999999998 mm.
209.22x2.62 mm209.222.62214.46ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.69999999999998 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 190.17x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Quy trình đo lại Oring 196.52x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 196.52, CS 2.62, OD 201.76000000000002 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 196.52x2.62 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 196.52x2.62 mm

  • Ghi “đường kính 196.52 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 196.52x2.62 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 201.76000000000002 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 196.52 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 201.76000000000002 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 196.52x2.62 mm

Có nên kéo Oring 196.52x2.62 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 196.52x2.62 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 196.52x2.62 mm với size gần?

So đồng thời ID 196.52 mm, CS 2.62 mm, OD 201.76000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 196.52x2.62 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 196.52 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 201.76000000000002 mm.

OD của Oring 196.52x2.62 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 196.52 + 2 × 2.62 = 201.76000000000002 mm.

Có thể dùng 201.76000000000002 mm làm ID của Oring 196.52x2.62 mm không?

Không. 201.76000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 196.52 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 196.52 mm, CS 2.62 mm và OD 201.76000000000002 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347