-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 196.52 mm × 2.62 mm, không phải 201.76000000000002 mm × 2.62 mm. OD 201.76000000000002 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 196.52 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 201.76000000000002 mm | 196.52 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 196.52 mm | 201.76000000000002 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
ID 196.52 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.62 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5.24 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 177.47x2.62 mm | 177.47 | 2.62 | 182.71 | ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05000000000002 mm. |
| 183.82x2.62 mm | 183.82 | 2.62 | 189.06 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.70000000000002 mm. |
| 190.17x2.62 mm | 190.17 | 2.62 | 195.41 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35000000000002 mm. |
| 202.87x2.62 mm | 202.87 | 2.62 | 208.11 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.34999999999998 mm. |
| 209.22x2.62 mm | 209.22 | 2.62 | 214.46 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.69999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 190.17x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 201.76000000000002 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 196.52 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 201.76000000000002 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 196.52 mm, CS 2.62 mm, OD 201.76000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 196.52 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 201.76000000000002 mm.
OD danh nghĩa bằng 196.52 + 2 × 2.62 = 201.76000000000002 mm.
Không. 201.76000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 196.52 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 196.52 mm, CS 2.62 mm và OD 201.76000000000002 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.