-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 196x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 196 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 202 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 196 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 202 mm | 196 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 196 mm | 202 − 2 × 3 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 196 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 196 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 202 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 194x3 mm | 194 | 3 | 200 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 194.5x3 mm | 194.5 | 3 | 200.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 195x3 mm | 195 | 3 | 201 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 197x3 mm | 197 | 3 | 203 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 198x3 mm | 198 | 3 | 204 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 196 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 202 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 196 mm × CS 3 mm; OD tính được là 202 mm.
Không. 202 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 196 mm.
Tính 202 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 196 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 196/3/202 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 196 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 202 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 202 mm của size hiện tại được tính từ ID 196 mm và CS 3 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring.