-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 196x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 196 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 206 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 196 mm, CS 5 mm, OD 206 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 39.20, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 196 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 206 mm | 196 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 196 mm | 206 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 194x5 mm | 194 | 5 | 204 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 195x5 mm | 195 | 5 | 205 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 197x5 mm | 197 | 5 | 207 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 198x5 mm | 198 | 5 | 208 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 199x5 mm | 199 | 5 | 209 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 196x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 196 mm × CS 5 mm; OD tính được là 206 mm.
Không. 206 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 196 mm.
Tính 206 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 196 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 196 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 206 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 196 + 2 × 5 = 206 mm và 206 − 2 × 5 = 196 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Sau khi kiểm tra bộ số 196 × 5 mm và OD 206 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.