-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 196x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 196 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 208 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Nếu chỉ ghi “đường kính 196 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 196 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 208 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 196 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 208 mm | 196 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 196 mm | 208 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 191.2x6 mm | 191.2 | 6 | 203.2 | ID thấp hơn 4.8 mm; cùng CS. |
| 193x6 mm | 193 | 6 | 205 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 195x6 mm | 195 | 6 | 207 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 198x6 mm | 198 | 6 | 210 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 200x6 mm | 200 | 6 | 212 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 196x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 196 mm × CS 6 mm; OD tính được là 208 mm.
Không. 208 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 196 mm.
Tính 208 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 196 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 196/6/208 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 196 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 208 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 196x6 mm được nhận diện bằng ID 196 mm, CS 6 mm và OD 208 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 6 mm hoặc ID gần 196 mm, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring để tra cứu thêm trước khi chọn.