-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 197x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 197 + 2 × 3 = 203 mm. Chiều ngược: 203 − 2 × 3 = 197 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 197 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 203 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 197 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 203 mm | 197 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 197 mm | 203 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 194.5x3 mm | 194.5 | 3 | 200.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 195x3 mm | 195 | 3 | 201 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 196x3 mm | 196 | 3 | 202 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 198x3 mm | 198 | 3 | 204 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 199x3 mm | 199 | 3 | 205 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 196x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 197 mm và OD 203 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 197 mm, CS 3 mm, OD 203 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 196x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.
OD sẽ khác 203 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 197 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 197 mm và CS 3 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 197/3/203 mm.
Size hiện tại có ID 197 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.