-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 198x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 198 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 205 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 198 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 205 mm | 198 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 198 mm | 205 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 198 mm, CS 3.5 mm, OD 205 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 56.57, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 195x3.5 mm | 195 | 3.5 | 202 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 196x3.5 mm | 196 | 3.5 | 203 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 199x3.5 mm | 199 | 3.5 | 206 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 200x3.5 mm | 200 | 3.5 | 207 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 201x3.5 mm | 201 | 3.5 | 208 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 198/3.5/205 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 198 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 205 mm.
Không. 205 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 198 mm.
Tính 205 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 198 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 198/3.5/205 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 198 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 205 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 198x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 198 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.