-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 198x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 198 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 204 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 198 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 204 mm | 198 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 198 mm | 204 − 2 × 3 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 198 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 198 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 204 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 196x3 mm | 196 | 3 | 202 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 197x3 mm | 197 | 3 | 203 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 199x3 mm | 199 | 3 | 205 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 199.5x3 mm | 199.5 | 3 | 205.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 200x3 mm | 200 | 3 | 206 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 198/3/204 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 198 mm × CS 3 mm; OD tính được là 204 mm.
Không. 204 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 198 mm.
Tính 204 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 198 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 198x3 mm; cột ID phải là 198 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 204 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 204 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 198 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 204 mm của size hiện tại được tính từ ID 198 mm và CS 3 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM.