-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 198x4 mm, trong đó ID = 198 mm và CS = 4 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 8 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 206 mm. Bộ ba 198 – 4 – 206 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 198 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 206 mm | 198 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 198 mm | 206 − 2 × 4 |
ID 198 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.02%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 194x4 mm | 194 | 4 | 202 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 195x4 mm | 195 | 4 | 203 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 196x4 mm | 196 | 4 | 204 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 199x4 mm | 199 | 4 | 207 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 200x4 mm | 200 | 4 | 208 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 198/4/206 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 198 mm × CS 4 mm; OD tính được là 206 mm.
Không. 206 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 198 mm.
Tính 206 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 198 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 198 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 206 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 198 + 2 × 4 = 206 mm và 206 − 2 × 4 = 198 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 198x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 198 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.