-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 39.60 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 198x5 mm: lòng vòng 198 mm, dây tròn 5 mm và đường kính ngoài 208 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 198 mm, CS 5 mm, OD 208 mm và chênh lệch OD − ID 10 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 195x5 mm | 195 | 5 | 205 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 196x5 mm | 196 | 5 | 206 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 197x5 mm | 197 | 5 | 207 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 199x5 mm | 199 | 5 | 209 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 200x5 mm | 200 | 5 | 210 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 197x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 198 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 208 mm | 198 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 198 mm | 208 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 208 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 198 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 208 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 198 mm và OD 208 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
So đồng thời ID 198 mm, CS 5 mm, OD 208 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 198 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 208 mm.
OD danh nghĩa bằng 198 + 2 × 5 = 208 mm.
Không. 208 mm là OD, còn ID đúng là 198 mm.
Tính 208 − 2 × 5; kết quả phải trở về 198 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 198x5 mm.