-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 199.3 và 5.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 199.3 + 2 × 5.7 cho OD 210.70000000000002 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 210.70000000000002 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 199.3 mm, CS 5.7 mm, OD 210.70000000000002 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 184.3x5.7 mm | 184.3 | 5.7 | 195.70000000000002 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 189.3x5.7 mm | 189.3 | 5.7 | 200.70000000000002 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 194.3x5.7 mm | 194.3 | 5.7 | 205.70000000000002 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 209.3x5.7 mm | 209.3 | 5.7 | 220.70000000000002 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
| 219.3x5.7 mm | 219.3 | 5.7 | 230.70000000000002 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 194.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu ID sai nhưng CS đúng, OD sai cùng mức với ID. Nếu CS sai nhưng ID đúng, OD sai gấp đôi mức sai của CS. Nếu ID và CS đều đúng nhưng OD không khớp, lỗi thường nằm ở thao tác đo hoặc biến dạng. Ba trường hợp này cần được tách riêng khi đánh giá Oring 199.3x5.7 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 199.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 210.70000000000002 mm | 199.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 199.3 mm | 210.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Bộ số 199.3/5.7/210.70000000000002 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 199.3 mm, CS 5.7 mm, OD 210.70000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 199.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 210.70000000000002 mm.
OD danh nghĩa bằng 199.3 + 2 × 5.7 = 210.70000000000002 mm.
Không. 210.70000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 199.3 mm.
Tính 210.70000000000002 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 199.3 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 199.3 mm, CS 5.7 mm và OD 210.70000000000002 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.