Oring gioăng cao su tròn NBR size 199.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A696K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 199.30*5.70mm (G-200)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 199.3x5.7 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Tên sản phẩm chứa hai số 199.3 và 5.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 199.3 + 2 × 5.7 cho OD 210.70000000000002 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 210.70000000000002 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Ý nghĩa riêng của ID 199.3 mm và CS 5.7 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 199.3 mm, CS 5.7 mm, OD 210.70000000000002 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
184.3x5.7 mm184.35.7195.70000000000002ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
189.3x5.7 mm189.35.7200.70000000000002ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
194.3x5.7 mm194.35.7205.70000000000002ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
209.3x5.7 mm209.35.7220.70000000000002ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.
219.3x5.7 mm219.35.7230.70000000000002ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 194.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Phân tích trường hợp sai lệch từng đại lượng

Nếu ID sai nhưng CS đúng, OD sai cùng mức với ID. Nếu CS sai nhưng ID đúng, OD sai gấp đôi mức sai của CS. Nếu ID và CS đều đúng nhưng OD không khớp, lỗi thường nằm ở thao tác đo hoặc biến dạng. Ba trường hợp này cần được tách riêng khi đánh giá Oring 199.3x5.7 mm.

Quy trình đo lại Oring 199.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5.7 mm hay không.
  3. Đo ID 199.3 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 210.70000000000002 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong199.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài210.70000000000002 mm199.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID199.3 mm210.70000000000002 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 199.3x5.7 mm

  • Nhầm OD thành ID: 210.70000000000002 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 199.3 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 199.3 mm mà CS khác 5.7 mm sẽ tạo OD khác 210.70000000000002 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 199.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 199 mm sẽ làm OD đổi thành 210.4 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 199.3/5.7/210.70000000000002 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 199.3x5.7 mm

Đúng kích thước 199.3x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 199.3x5.7 mm với size gần?

So đồng thời ID 199.3 mm, CS 5.7 mm, OD 210.70000000000002 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 199.3x5.7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 199.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 210.70000000000002 mm.

OD của Oring 199.3x5.7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 199.3 + 2 × 5.7 = 210.70000000000002 mm.

Có thể dùng 210.70000000000002 mm làm ID của Oring 199.3x5.7 mm không?

Không. 210.70000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 199.3 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 199.3x5.7 mm thế nào?

Tính 210.70000000000002 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 199.3 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 199.3 mm, CS 5.7 mm và OD 210.70000000000002 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347