-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 199.5x3 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 199.5 mm, CS bằng 3 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 205.5 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 199.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 205.5 mm | 199.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 199.5 mm | 205.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 199.5x3 mm, nhưng OD 205.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 199.5 mm mà OD không gần 205.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 197x3 mm | 197 | 3 | 203 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 198x3 mm | 198 | 3 | 204 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 199x3 mm | 199 | 3 | 205 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 200x3 mm | 200 | 3 | 206 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 202x3 mm | 202 | 3 | 208 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 199x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 199.5 mm, CS 3 mm, OD 205.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 199x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 199.5x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 199.5 mm, CS 3 mm hoặc OD 205.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 199.5 + 2 × 3 = 205.5 mm.
Không. 205.5 mm là OD, còn ID đúng là 199.5 mm.
Tính 205.5 − 2 × 3; kết quả phải trở về 199.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 199.5 mm, CS 3 mm và OD 205.5 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.