-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 199x3 mm, trong đó ID = 199 mm và CS = 3 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 6 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 205 mm. Bộ ba 199 – 3 – 205 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
ID 199 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.51%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 199 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 205 mm | 199 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 199 mm | 205 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 197x3 mm | 197 | 3 | 203 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 198x3 mm | 198 | 3 | 204 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 199.5x3 mm | 199.5 | 3 | 205.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 200x3 mm | 200 | 3 | 206 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 202x3 mm | 202 | 3 | 208 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 199x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 199 mm × CS 3 mm; OD tính được là 205 mm.
Không. 205 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 199 mm.
Tính 205 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 199 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 199x3 mm; cột ID phải là 199 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 205 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 205 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 199 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 199x3 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 199 mm, CS 3 mm với các size khác và tránh nhầm OD 205 mm thành ID, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.