-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 199x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 199 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 207 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 199 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 207 mm | 199 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 199 mm | 207 − 2 × 4 |
Ở kích thước 199x4 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 4 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 8 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 195x4 mm | 195 | 4 | 203 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 196x4 mm | 196 | 4 | 204 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 198x4 mm | 198 | 4 | 206 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 200x4 mm | 200 | 4 | 208 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 203x4 mm | 203 | 4 | 211 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 199 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 207 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 199 mm × CS 4 mm; OD tính được là 207 mm.
Không. 207 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 199 mm.
Tính 207 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 199 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 199x4 mm; cột ID phải là 199 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 207 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 207 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 199 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 199x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 199 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và đối chiếu từng kích thước riêng.