Oring gioăng cao su tròn NBR size 199x5 mm

Mã sản phẩm: 11BX34K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 199.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 199x5 mm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 199x5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 199 mm, CS bằng 5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 209 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong199 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài209 mm199 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID199 mm209 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 199 mm và CS 5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 2.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 199 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 209 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 199x5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 209 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 199x5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 209 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 199 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 199 mm mà CS khác 5 mm sẽ tạo OD khác 209 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 199x5 mm để không nhầm với OD 209 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
196x5 mm1965206ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
197x5 mm1975207ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
198x5 mm1985208ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
200x5 mm2005210ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
201x5 mm2015211ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 198x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 199 mm và OD 209 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 199x5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 209 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 199 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 209 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 5 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 199x5 mm

Cách đọc Oring NBR 199x5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 199 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 209 mm.

OD của Oring 199x5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 199 + 2 × 5 = 209 mm.

Có thể dùng 209 mm làm ID của Oring 199x5 mm không?

Không. 209 mm là OD, còn ID đúng là 199 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 199x5 mm thế nào?

Tính 209 − 2 × 5; kết quả phải trở về 199 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 199x5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 199x5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 199 mm, CS 5 mm và OD 209 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347