-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 199x5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 199 mm, CS bằng 5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 209 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 199 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 209 mm | 199 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 199 mm | 209 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 2.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 199 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 209 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 196x5 mm | 196 | 5 | 206 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 197x5 mm | 197 | 5 | 207 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 198x5 mm | 198 | 5 | 208 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 200x5 mm | 200 | 5 | 210 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 201x5 mm | 201 | 5 | 211 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 198x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 199 mm và OD 209 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 209 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 199 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 209 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đọc theo ID × CS: ID 199 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 209 mm.
OD danh nghĩa bằng 199 + 2 × 5 = 209 mm.
Không. 209 mm là OD, còn ID đúng là 199 mm.
Tính 209 − 2 × 5; kết quả phải trở về 199 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Nếu số đo không khớp đủ ID 199 mm, CS 5 mm và OD 209 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.