-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 19 mm × 2.65 mm, không phải 24.3 mm × 2.65 mm. OD 24.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Ở size này, CS chiếm khoảng 13.95% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 19 mm nhưng CS khác 2.65 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 24.3 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 19 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.65 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 24.3 mm | 19 + 2 × 2.65 |
| Kiểm tra ngược ID | 19 mm | 24.3 − 2 × 2.65 |
| Chênh OD − ID | 5.3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 16x2.65 mm | 16 | 2.65 | 21.3 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 17x2.65 mm | 17 | 2.65 | 22.3 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 18x2.65 mm | 18 | 2.65 | 23.3 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 20x2.65 mm | 20 | 2.65 | 25.3 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 21.2x2.65 mm | 21.2 | 2.65 | 26.5 | ID cao hơn 2.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 24.3 mm và CS gần 2.65 mm. Phép tính ngược cho ID 19 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 24.3 mm nhưng CS đo khác 2.65 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 19 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 24.3 mm thay vì 24.3 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 19/2.65/24.3 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.325 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.3 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 19x2.65 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.