Oring gioăng cao su tròn NBR size 19x2.65 mm

Mã sản phẩm: 11BC28K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 19.00*2.65mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 19x2.65 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Cách đọc đúng của size hiện tại là 19 mm × 2.65 mm, không phải 24.3 mm × 2.65 mm. OD 24.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 19 mm và CS 2.65 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 13.95% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 19 mm nhưng CS khác 2.65 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 24.3 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong19 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.65 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài24.3 mm19 + 2 × 2.65
Kiểm tra ngược ID19 mm24.3 − 2 × 2.65
Chênh OD − ID5.3 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
16x2.65 mm162.6521.3ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
17x2.65 mm172.6522.3ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
18x2.65 mm182.6523.3ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
20x2.65 mm202.6525.3ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
21.2x2.65 mm21.22.6526.5ID cao hơn 2.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 19x2.65 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2.65 mm hay không.
  3. Đo ID 19 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 24.3 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 19x2.65 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 5.3 mm, không phải 2.65 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.325 mm, còn CS đầy đủ là 2.65 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 19x2.65 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 24.3 mm và CS gần 2.65 mm. Phép tính ngược cho ID 19 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 24.3 mm nhưng CS đo khác 2.65 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 19x2.65 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 19x2.65 mm

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 19x2.65 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 19x2.65 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 19 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 24.3 mm thay vì 24.3 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 19/2.65/24.3 mm.

Số 19 trong Oring 19x2.65 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.65 trong Oring 19x2.65 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.325 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 19x2.65 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.3 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 19x2.65 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347