-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 19x3.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 19 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 26 mm. Bộ ba 19 – 3.5 – 26 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 19 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 26 mm | 19 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 19 mm | 26 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 19 mm, CS 3.5 mm, OD 26 mm và chênh lệch OD − ID 7 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 16x3.5 mm | 16 | 3.5 | 23 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 17x3.5 mm | 17 | 3.5 | 24 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 18x3.5 mm | 18 | 3.5 | 25 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 20x3.5 mm | 20 | 3.5 | 27 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 21x3.5 mm | 21 | 3.5 | 28 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 19x3.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 19 mm, CS 3.5 mm hoặc OD 26 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 19 mm, CS 3.5 mm, OD 26 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 18x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
OD sẽ khác 26 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 19 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 19 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 26 mm thay vì 26 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 19/3.5/26 mm.
Để so sánh size 19x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.