-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 19x3.55 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 18.68%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 19 mm, CS là 3.55 mm và OD là 26.1 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
ID 19 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18x3.55 mm | 18 | 3.55 | 25.1 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 20x3.55 mm | 20 | 3.55 | 27.1 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 21.2x3.55 mm | 21.2 | 3.55 | 28.299999999999997 | ID cao hơn 2.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.199999999999997 mm. |
| 22.4x3.55 mm | 22.4 | 3.55 | 29.5 | ID cao hơn 3.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.4 mm. |
| 23.6x3.55 mm | 23.6 | 3.55 | 30.700000000000003 | ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.600000000000003 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 19 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 26.1 mm | 19 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 19 mm | 26.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 18x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.55 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 19 mm, CS 3.55 mm và OD kiểm tra 26.1 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 26.1 mm là kết quả tính toán.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 19x3.55 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.